5. USE OF ENGLISH Complete the sentence with the adjective or adverb related to the noun in brackets. You may need to add a prefix.
(Hoàn thành câu với tính từ hoặc trạng từ liên quan đến danh từ trong ngoặc. Bạn có thể cần phải thêm một tiền tố.)
1. He told me_________ (anger) not to be late again.
2. Liam is _________ (hope) that he'll pass all his exams.
3. I was _________ (surprise), but I tried not to show it.
4. We waited_________ (anxiety) for news of his arrival.
5. He looked for his wallet, but_________ (sadness) he couldn't find it.
6. That's a good mark for this exam-don't be _________ (shame) of it.
7. He stared ________ (envy) at his friend's new bike.
8. Her neighbour is always very bad-tempered, so she found his angry reaction _________ (surprise)
9. My sister was _________ (annoy) late.
10. He didn't try to hide his _________ (happy)- he just cried.
Quy tắc sử dụng từ loại:
- Tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ “tobe”
- Trạng từ bổ nghĩa cho động từ tường.
+ hope (n): hi vọng => hopeful (a): có hi vọng
+ annoy (n): sự phiền
=> annoying (adj): phiền
=> annoyingly (adv): phiền
+ angry (adj): tức giận
=> angrily (adv): một cách tức giận
=> anger (n): cơn tức giận
+ anxious (a): lo lắng => anxiety (n): sự lo lắng
+ ashamed (adj): ngượng ngùng => shame (n): sự ngượng
+ envious (adj): ghen tị
=> enviously (adv): một cách ghen tị
=> envy (n): sự ghen tị
+ happy (adj): vui vẻ
=> happiness (n): sự vui vẻ >< unhappiness (adj): sự buồn bã
+ sad (adj): buồn
=> sadly (adv): một cách buồn bã
=> sadness (n): nỗi buồn
+ surprised (adj): bị bất ngờ
=> surprising (adj): bất ngờ
=> surprise (n): sự bất ngờ
|
1. angrily |
2. hopeful |
3. surprised |
4. anxiously |
|
5. sadly |
6. ashamed |
7. enviously |
8. surprising |
|
9. annoyingly |
10. unhappiness |
||
1. Sau động từ “told” (bảo) cần một trạng từ.
He told me angrily not to be late again.
(Anh ấy nói với tôi một cách giận dữ đừng đến muộn nữa.)
2. Sau động từ “is” cần một tính từ.
Liam is hopeful that he'll pass all his exams.
(Liam hy vọng rằng anh ấy sẽ vượt qua tất cả các kỳ thi của mình.)
3. Sau động từ “was” cần một tính từ.
I was surprised, but I tried not to show it.
(Tôi ngạc nhiên, nhưng tôi cố không để lộ ra.)
4. Sau động từ “waited” (chờ) cần một trạng từ.
We waited anxiously for news of his arrival.
(Chúng tôi hồi hộp chờ đợi tin tức về sự xuất hiện của anh ấy.)
5. Vị trí đầu câu trước chủ ngữ cần một trạng từ.
He looked for his wallet, but sadly he couldn't find it.
(Anh ấy đã tìm kiếm chiếc ví của mình, nhưng thật đáng buồn anh ấy không thể tìm thấy nó.)
6. Sau động từ “was” cần một tính từ.
That's a good mark for this exam-don't be ashamed of it.
(Đó là một điểm tốt cho kỳ thi này-đừng xấu hổ về nó.)
7. Sau động từ “stared” (nhìn chằm chằm) cần một trạng từ.
He stared enviously at his friend's new bike.
(Anh ta nhìn chằm chằm một cách ghen tị với chiếc xe đạp mới của bạn mình.)
8. Cấu trúc: find + O + tính từ.
Her neighbour is always very bad-tempered, so she found his angry reaction surprising.
(Người hàng xóm của cô ấy luôn rất nóng tính, vì vậy cô ấy thấy phản ứng tức giận của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.)
9. Sau động từ “was” cần một tính từ.
My sister was annoyingly late.
(Em gái tôi đến trễ một cách khó chịu.)
10. Sau tính từ sở hữu “his” (của anh ấy) cần một danh từ.
He didn't try to hide his unhappiness - he just cried.
(Anh ấy không cố gắng che giấu sự không vui của mình - anh ấy chỉ khóc.)









Danh sách bình luận