4. Read the Learn this! box. In pairs, write down two more examples for each rule (a-d). Use a dictionary to help you if necessary.
(Đọc khung Learn this! Theo cặp, viết thêm hai ví dụ cho mỗi quy tắc (a-d). Sử dụng một từ điển để giúp bạn nếu cần thiết.)
|
LEARN THIS! Word families (Gia đình từ) a Some nouns are formed by adding a suffix like -ness or -ment to an adjective. (Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm một hậu tố như -ness hoặc -ment vào một tính từ.) sad - sadness (buồn – nỗi buồn) content – contentment (hài lòng – sự hài lòng) b Common adjective endings are -ed, -ing, -ous, -ful, -less, -y and -al. (Các đuôi tính từ phổ biến là -ed, -ing, -ous, -ful, -less, -y và -al.) surprised/surprising (ngạc nhiên) suspicious (nghi ngờ) hopeful/hopeless (đầy hi vọng/ vô vọng) dirty (bẩn) political (thuộc về chính trị) c Most adverbs are formed by adding-ly to an adjective. (Hầu hết các trạng từ được thành lập bằng cách thêm ly vào tính từ.) cross – crossly (tức giận) happy – happily (hạnh phúc) d We can change the meaning of many adjectives and adverbs by adding a prefix. (Chúng ta có thể thay đổi ý nghĩa của nhiều tính từ và trạng từ bằng cách thêm tiền tố.) surprisingly – unsurprisingly (một cách ngạc nhiên – một cách không ngạc nhiên) |
a. Thêm hậu tố “ness” vào danh từ
happy (adj): vui => happiness (n): niềm vui
polite (adj): lịch sự => politeness (n): sự lịch sự
b. Đuôi tính từ
delicious (adj): ngon
traditional (adj): thuộc truyền thống
c. Thêm “ly” vào tính từ để tạo trạng từ
safe (adj): an toàn => safely (adv): một cách an toàn
lucky (adj): may mắn => luckily (adv): một cách may mắn
d. Thêm tiền tố vào tính từ
legal (adj): hợp pháp >< illegal (adj): bất hợp pháp
polluted (adj): bị ô nhiễm >< unpolluted (adj): không ô nhiễm









Danh sách bình luận