6. SPEAKING Read the prompts. Then in pairs, make predictions using the future continuous or future perfect and a suitable time expression. Do you agree with your friend?
(Đọc lời gợi ý. Sau đó, theo cặp, đưa ra dự đoán bằng cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn hoặc tương lai hoàn thành và một biểu đạt thời gian phù hợp. Bạn có đồng ý với bạn của bạn?)
1 Scientists / find a cure for most diseases.
(Các nhà khoa học / tìm ra cách chữa trị cho hầu hết các bệnh.)
2 Most people / live to 200
(Hầu hết mọi người / sống đến 200)
3 New diseases / appear
(Bệnh mới / xuất hiện)
4 Computers / manage all major companies
(Máy tính / quản lý tất cả các công ty lớn)
5 The Earth / fight wars against other planets
(Trái Đất / chiến tranh chống lại các hành tinh khác)
A: I think / don't think scientists will have found a cure for most diseases by the end of the century.
(Tôi nghĩ/không nghĩ rằng các nhà khoa học sẽ tìm ra cách chữa trị cho hầu hết các bệnh vào cuối thế kỷ này.)
B: I'm not sure I agree. / That's what I think too.
(Tôi không chắc là tôi đồng ý. / Đó cũng là điều tôi nghĩ.)
A: In the distant future, I think most people will be living up to 200 years old.
(Trong tương lai xa, tôi nghĩ hầu hết mọi người sẽ sống đến 200 tuổi.)
B: I'm not sure about that. I think the world will have new diseases within five years from now.
(Tôi không chắc về điều đó. Tôi nghĩ rằng thế giới sẽ có bệnh mới trong vòng năm năm kể từ bây giờ.)
A: I definitely agree. It might happen like the COVID pandemic in 2019.
(Tôi chắc chắn đồng ý. Nó có thể xảy ra giống như đại dịch COVID năm 2019.)
B: I don't think the computer will manage all major companies in the long term.
(Tôi không nghĩ rằng máy tính sẽ quản lý tất cả các công ty lớn trong thời gian dài.)
A: That's what I think. It can be right in the short term.
(Đó là những gì tôi nghĩ. Nó có thể đúng trong ngắn hạn.)









Danh sách bình luận