2. Read the Listening Strategy. Then try to say the numbers and measurements below. Listen and check.
(Đọc Chiến lược nghe. Sau đó cố gắng nói các con số và phép đo dưới đây. Nghe và kiểm tra.)
|
Large numbers: (Những con số lớn) |
4,500 100,000 250,000 2.5 million |
|
Small numbers: (Những con số nhỏ) |
0 0.6 0.04 2.08 |
|
Years: (Năm) |
1500 1535 2000 2015 2150 the 1980s |
|
Fractions: (Phân số) |
½,1/3, ¼, 1/5, 1/10, 3/8, 1 2/3 |
|
Percentages: (Phần trăm) |
50% 57% |
|
Ratios and ranges: (Tỉ lệ và phạm vi) |
2:1 10:1 aged 18-25 from 0-100 in 3.1 seconds |
|
Temperature: (Nhiệt độ) |
-40°C 0°C 5°C 15°C |
|
Listening Strategy (Chiến lược nghe) Some listening tasks may involve listening out for numbers, dates and measurements. Make sure you know how to pronounce these so that you can identify the information when you hear it. (Một số bài tập nghe có thể liên quan đến việc nghe các con số, ngày tháng và các phép đo. Đảm bảo rằng bạn biết cách phát âm những từ này để có thể xác định thông tin khi nghe.) |









Danh sách bình luận