4. SPEAKING Work in pairs. Make predictions about your partner's future life using the prompts. Use will/may/ might/could and phrases from the Learn this! box above. Your partner says if he/she agrees or not.
(Làm việc theo cặp. Đưa ra dự đoán về cuộc sống tương lai của đối tác của bạn bằng cách sử dụng gợi ý. Sử dụng will/may/might/could và các cụm từ từ Learn this! ở phía trên cái. Đối tác của bạn nói nếu anh ấy / cô ấy đồng ý hay không.)
1 What/study at university? (Học gì ở đại học?)
2 When/leave home? (Khi nào rời khỏi nhà?)
3 What job/do? (Công việc làm gì?)
4 When/ get married? (Khi nào kết hôn?)
5 How many children / have? (Có bao nhiêu con?)
6 What type of car/drive? (Lái xe loại nào?)
A: I think you'll study maths at university.
(Tôi nghĩ bạn sẽ học toán ở trường đại học.)
B: No, I definitely won't study maths. I might study history.
(Không, tôi chắc chắn sẽ không học toán. Tôi có lẽ học lịch sử.)
A: I think you will learn the English language at university.
(Tôi nghĩ bạn sẽ học tiếng Anh ở trường đại học.)
B: No, I won't probably learn English. I might learn Chinese.
(Không, có lẽ tôi sẽ không học tiếng Anh. Tôi có thể học tiếng Trung Quốc.)
A: I think you will get married when you are 25.
(Tôi nghĩ bạn sẽ kết hôn khi bạn 25 tuổi.)
B: I'm certain that I won’t get married until I have a well-paid job.
(Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ không kết hôn cho đến khi tôi có một công việc được trả lương cao.)
A: I think you will have a modern car to drive.
(Tôi nghĩ bạn sẽ có một chiếc ô tô hiện đại để lái.)
B: I'm not sure, but if I had enough money, I could buy a car.
(Tôi không chắc, nhưng nếu tôi có đủ tiền, tôi có thể mua một chiếc ô tô.)








Danh sách bình luận