3. SPEAKING Work in pairs. Which parts of the body in the list in exercise 2
(Làm việc theo cặp. Những bộ phận nào của cơ thể trong danh sách trong bài tập 2.)
1. are inside your body?
(bên trong cơ thể bạn?)
2. are part of your head or neck?
(là một phần của đầu hoặc cổ của bạn?)
3. are part of your arm or hand?
(là một phần của cánh tay hoặc bàn tay của bạn?)
4. are part of your leg or foot?
(là một phần của chân hoặc bàn chân của bạn?)
1. blood, brain, heart, intestine, kidney, lung, muscle, rib, spine, stomach
(máu, não, tim, ruột, thận, phổi, bắp thịt, xương sườn, xương sống, dạ dày)
2. cheek, chin, eyelid, eyebrow, forehead, jaw, neck, scalp, skull, throat
(má, cằm, mí mắt, lông mày, trán, hàm, cổ, da đầu, sọ, họng)
3. elbow, nail, shoulder, thumb, wrist
(khuỷu tay, móng tay, vai, ngón tay cái, cổ tay)
4. ankle, bottom, calf, knee, shin, thigh
(mắt cá chân, mông, bắp chân, đầu gối, ống quyển, đùi)











Danh sách bình luận