1. SPEAKING Look at the photos. Match the activities with four of the adventure sports.
(Nhìn vào những bức ảnh. Nối các hoạt động với bốn môn thể thao mạo hiểm.)
Adventure activities
|
abseiling |
bodyboarding |
bungee |
jumping |
climbing |
|
hang-gliding |
hiking |
karting |
kayaking |
mountain biking |
|
parkour |
snowboarding |
surfing |
|
|

Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)
- abseiling: trượt dốc
- bodyboarding: lướt ván nằm
- bungee: nhảy bungee
- jumping: nhảy
- climbing: leo
- hang-gliding: dù lượn
- hiking: đi bộ đường dài
- karting: đua xe kart
- kayaking: chèo thuyền kayak
- mountain biking: đi xe đạp leo núi
- parkour: vượt chướng ngại vật
- snowboarding: trượt tuyết
- surfing: lướt sóng
A. climbing (leo)
B. karting (đua xe kart)
C. kayaking (chèo thuyền kayak)
D. hiking (đi bộ đường dài)
















Danh sách bình luận