Types of bullying (Các kiểu bắt nạt người khác)
1. Choose the word or phrase with the closest meaning to the underlined one.
(Chọn từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.)
1. I find your comments very offensive, so you should apologise to me.
(Tôi thấy bình luận của bạn rất xúc phạm, vì vậy bạn nên xin lỗi tôi.)
A. nice (tốt đẹp)
B. rude (thô lỗ)
2. I don't believe his lies!
(Tôi không tin lời nói dối của anh ta!)
A. things that are true (những điều đúng)
B. things that are not true (những điều không có thật)
3. Don't feel ashamed to admit that you do not know something.
(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
A. proud (tự hào)
B. embarrassed (xấu hổ)
|
1 - B |
2 - B |
3 - B |
1. offensive (xúc phạm) = rude (thô lỗ)
2. lies (lời nói dối) = things that are not true (những điều không có thật)
3. ashamed (xấu hổ) = embarrassed (xấu hổ)



















Danh sách bình luận