Vocational training vs. academic study
(Đào tạo nghề và nghiên cứu học thuật)
1. Work in pairs. Complete the table below. Use the suggested ideas and / or your own ideas.
(Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng dưới đây. Sử dụng các ý tưởng gợi ý và/hoặc ý tưởng của riêng bạn.)
Suggested ideas: (Ý tưởng đề xuất)
• develop critical thinking skills
(phát triển kỹ năng tư duy phản biện)
• develop research skills
(phát triển kỹ năng nghiên cứu)
• provide shorter duration of study
(cung cấp thời gian học ngắn hơn)
• develop practical skills
(phát triển các kỹ năng thực tế)
|
Benefits of vocational training |
Benefits of academic study |
|
cost less _____________________________________ _____________________________________ |
can earn more _____________________________________ _____________________________________ |
|
Benefits of vocational training (Lợi ích của đào tạo nghề) |
Benefits of academic study (Lợi ích của nghiên cứu học thuật) |
|
- cost less (chi phí ít hơn) - develop practical skills (phát triển kỹ năng thực tế) - shorter duration of study (thời gian học ngắn hơn) - opportunities for immediate employment (cơ hội có việc làm ngay) - hands-on learning experience (trải nghiệm học tập thực tế) - focuse on job-specific skills (tập trung vào các kỹ năng cụ thể của công việc) - opportunities for on-the-job training (cơ hội được đào tạo trong công việc) - directly applicable to specific occupations (áp dụng trực tiếp cho các ngành nghề cụ thể) - less theory, more practical application (lý thuyết ít hơn, ứng dụng thực tế hơn) - promote teamwork and collaboration (thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác)
|
- can earn more (có thể kiếm nhiều hơn) - develop critical thinking skills (phát triển kỹ năng tư duy phản biện) - develop research skills (phát triển kỹ năng nghiên cứu) - access to a wider range of career paths (tiếp cận với nhiều con đường sự nghiệp hơn) - opportunities for academic research (cơ hội nghiên cứu học thuật) - provide a broader education (cung cấp một nền giáo dục rộng lớn hơn) - opportunity to pursue advanced degrees (cơ hội theo đuổi bằng cấp cao) - develops a range of transferable skills (phát triển một loạt các kỹ năng chuyển nhượng) - enhances personal and intellectual growth (tăng cường phát triển cá nhân và trí tuệ) - builds a strong foundation for future learning (xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai) |










Danh sách bình luận