3. Work in pairs. Make sentences, using present participle and past participle clauses.
(Làm việc theo cặp. Đặt câu, sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ phân từ.)
Example: (Ví dụ)
Learning about the impact of global warming, we decided to save more energy.
(Tìm hiểu về tác động của sự nóng lên toàn cầu, chúng tôi quyết định tiết kiệm nhiều năng lượng hơn.)
Encouraged by our teacher, we started some environment projects.
(Được giáo viên khuyến khích, chúng tôi bắt đầu một số dự án về môi trường.)
Using public transportation instead of driving, we are reducing our carbon footprint.
(Sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe, chúng ta đang giảm lượng khí thải carbon.)
Realizing the negative impact of excessive driving, we have started using public transportation.
(Nhận thấy tác động tiêu cực của việc lái xe quá mức, chúng tôi đã bắt đầu sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
Recycling paper and plastic, we are contributing to the reduction of waste.
(Tái chế giấy và nhựa, chúng ta đang góp phần giảm thiểu rác thải.)
Encouraged to recycle more by our local council, we started recycling paper and plastic.
(Được hội đồng địa phương khuyến khích tái chế nhiều hơn, chúng tôi bắt đầu tái chế giấy và nhựa.)








Danh sách bình luận