Global warming (Sự nóng lên toàn cầu)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

|
1 - e |
2 - c |
3 - d |
4 - a |
5 - b |
1 - e. coal (n) - a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat
(than (n) - một loại đá đen được tìm thấy dưới lòng đất và bị đốt cháy để tạo ra nhiệt.)
2 - c. fossil fuel (n) - a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants.
(nhiên liệu hóa thạch (n) một chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ động vật hoặc thực vật đã chết)
3 - d. release (v) - to let a substance flow out
(giải phóng (v) - để cho một chất chảy ra)
4 - a. renewable (adj) - that can be replaced naturally without being used up
(có thể tái tạo (adj) có thể thay thế một cách tự nhiên mà không bị sử dụng hết)
5 - b. waste (n) - materials that are not needed and are thrown away
(chất thải (n) - vật liệu không cần thiết và bị vứt đi)













Danh sách bình luận