Choose the correct words to complete the sentences.
(Chọn từ đúng để hoàn thành câu.)
1. Talking to the young volunteers was an eye-opening / a live-streamed experience.
2. Mark was awarded for his contribute / contribution to promoting traditional music.
3. You need to have strong leader / leadership skills to manage the project.
4. This programme tries to encourage culture / cultural exchanges among ASEAN countries.
|
1 - an eye-opening |
2 - contribution |
3 - leadership |
4 - cultural |
1. Talking to the young volunteers was an eye-opening experience.
(Nói chuyện với các tình nguyện viên trẻ là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.)
eye-opening (adj): mở mang tầm mắt
live-streamed (adj): phát trực tiếp
2. Mark was awarded for his contribution to promoting traditional music.
(Mark được trao giải vì đóng góp quảng bá âm nhạc truyền thống.)
=> Sau tính từ sở hữu "his" cần danh từ.
contribute (v): đóng góp
contribution (n): sự đóng góp
3. You need to have strong leadership skills to manage the project.
(Bạn cần có kỹ năng lãnh đạo tốt để quản lý dự án.)
leader (n): người lãnh đạo
leadership (n): sự lãnh đạo
4. This programme tries to encourage cultural exchanges among ASEAN countries.
(Chương trình này cố gắng khuyến khích giao lưu văn hóa giữa các nước ASEAN.)
=> Trước danh từ "exchange" cần tính từ.
culture (n): văn hóa
cultural (adj): thuộc về văn hóa











Danh sách bình luận