Vocabulary: Generational differences
(Từ vựng: Sự khác biệt thế hệ)
1. Match the words to make phrases that mean the following.
(Nối các từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa như sau.)
|
1. traditional |
a. characteristics: special qualities that belong to a group of people or things |
|
2. common |
b. conflict: a disagreement between different generations |
|
3. generational |
c. values: beliefs about what is important in the culture of a particular society |
|
4. cultural |
d. view: a belief or an opinion that has existed for a long time without changing |
|
1 - d |
2 - a |
3 - b |
4 - c |
1 – d. traditional view: a belief or an opinion that has existed for a long time without changing
(quan điểm truyền thống: niềm tin hoặc 1 ý kiến đã tồn tại trong 1 khoảng thời gian dài không thay đổi)
2 – a. common characteristics: special qualities that belong to a group of people or things
(đặc điểm chung: phẩm chất đặc biệt thuộc về một nhóm người hoặc vật)
3 – b. generational conflict: a disagreement between different generations
(bất đồng thế hệ: sự không đồng tình giữa các thế hệ)
4 – c. cultural values: beliefs about what is important in the culture of a particular society
(giá trị văn hóa: niềm tin về thứ gì đó quan trọng trong nền văn hóa của một cộng đồng nhất định)















Danh sách bình luận