1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

finish: hoàn thành
collect stamps: sưu tầm tem
save money: tiết kiệm tiền
bake a cake: nướng bánh
brush shoes: lau giày
skip rope: nhảy dây
scrapbook: sổ lưu niệm
I finished my scrapbook.
(Tôi đã hoàn thành cuốn sổ lưu niệm của mình.)



























Danh sách bình luận