4. Listen then read in pairs.
(Nghe rồi đọc theo cặp.)

What did you do last night?
(Bạn đã làm gì tối qua?)
I watched cartoons with my sister.
(Tôi đã xem phim hoạt hình với em gái tôi.)
Cartoons? You don't like cartoons. You're a big sister.
(Phim hoạt hình? Bạn không thích phim hoạt hình mà. Bạn là chị đó.)
Right. But my sister likes cartoons. I looked after her because my parents visited our grandparents two days ago.
(Phải. Nhưng em gái tôi thích phim hoạt hình. Tôi chăm sóc em ấy vì bố mẹ tôi đã đến thăm ông bà nội hai ngày trước.)
Thì Quá khứ đơn:
Câu khẳng định: S + V quá khứ + O
Ví dụ: I watched cartoons last night.
(Tôi đã xem phim hoạt hình tối qua.)
Một số dấu hiệu của thì quá khứ: yesterday/ two days ago/ last night/… (hôm qua/ hai ngày trước/ tối qua/…..)
Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)
|
watch |
→ |
watched |
play |
→ |
played |
travel |
→ |
travelled |
|
like |
→ |
liked |
fix |
→ |
fixed |
visit |
→ |
visited |
|
look |
→ |
looked |
follow |
→ |
followed |
need |
→ |
needed |
|
carry |
→ |
carried |
clean |
→ |
cleaned |
collect |
→ |
collected |




























Danh sách bình luận