1. Listen, fill in the gaps and repeat.
(Nghe, điền vào chỗ trống và nhắc lại.)

watch cartoons: xem phim hoạt hình
play hide-and-seek: chơi trốn tìm
play the drums: chơi trống
carry a bag: mang theo một cái túi
fix the toy: sửa đồ chơi
clean the floor: lau sàn
Look at the pictures! My brother did a lot of things last week.
(Nhìn vào những bức ảnh này! Tuần trước anh trai tôi đã làm rất nhiều việc.)
He watched cartoons.
(Anh ấy đã xem phim hoạt hình.)
He played hide-and-seek.
(Anh ấy chơi trốn tìm.)
He played the drums.
(Anh ấy chơi trống.)
He carried a bag.
(Anh ấy mang theo một cái túi.)
He fixed the toy.
(Anh ấy đã sửa đồ chơi.)
He cleaned the floor.
(Anh ấy lau sàn nhà.)



























Danh sách bình luận