4. Listen, read and number.
(Nghe, đọc và đánh số.)

Phủ định của have to:
- Với các chủ ngữ I/We/You/They/DT số ít:
S + don’t have to + V nguyên mẫu.
Ví dụ: I don't have to do my homework.
(Tôi không phải làm bài tập về nhà.)
- Với các chủ ngữ She/He/It/DT số ít:
S + doesn’t have to + V nguyên mẫu:
Ví dụ: She doesn't have to learn English.
(Cô ấy không cần phải học tiếng Anh.)
1. It's Sunday today.
(Hôm nay là chủ nhật.)
2. We don't have to go to school.
(Chúng ta không cần phải đến trường.)
3. I don't have to do my homework, My sister doesn't have to learn English today.
(Hôm nay tôi không phải làm bài tập, Hôm nay em gái tôi không phải học tiếng Anh.)
4. Yeah! Let's go out.
(Ye! Chúng ta hãy đi ra ngoài nào.)





























Danh sách bình luận