5. Look at the pictures and complete the sentences with have to or has to.
(Nhìn tranh và hoàn thành các câu với have to hoặc has to.)

|
1. has to |
2. has to |
3. have to |
4. have to |
1. Paul has to get up early to go to school on time.
(Paul phải dậy sớm để đi học đúng giờ.)
2. Hà Linh has to wash the dishes.
(Hà Linh phải rửa bát.)
3. Sam and Rita have to do gardening.
(Sam và Rita phải làm vườn.)
4. We have to brush their teeth.
(Chúng ta phải đánh răng cho chúng.)





























Danh sách bình luận