2. Read and match.
(Đọc và nối.)

|
a - 3 |
b - 5 |
c - 2 |
d - 1 |
e - 4 |
a - 3: We want to offer our seats to the elderly on the bus, because they are standing.
(Chúng tôi muốn nhường chỗ ngồi cho người già trên xe buýt, bởi vì họ đang đứng.)
b - 5: My friend was late for my party, but I can forgive him.
(Bạn tôi đến muộn trong bữa tiệc của tôi, nhưng tôi có thể tha thứ cho anh ấy.)
c - 2: My brother is over there, at the restaurant. He is holding the door open for others.
(Anh trai tôi ở đằng kia, ở nhà hàng. Anh ấy đang giữ cửa cho người khác.)
d - 1: Alice helps me a lot in my studies. I want to write her a kind letter.
(Alice giúp đỡ tôi rất nhiều trong học tập. Tôi muốn viết cho cô ấy một lá thư cảm ơn.)
e - 4 I want to be a kind and friendly person. I usually spend my time with my friends.
(Tôi muốn trở thành một người tốt bụng và thân thiện. Tôi thường dành thời gian cho bạn bè tôi.)


























Danh sách bình luận