4. Listen, read and number.
(Nghe, đọc và đánh số.)

Cấu trúc yêu cầu/muốn ai đó làm gì:
S + want/wants/ask/asks + O + to V.
Lưu ý:
- I/We/You/They/DT số nhiều + want/ask
She/He/It/DT số ít + wants/asks
- O = tân ngữ (him/her/me/them/us/it/you)
1. Hi, Lucy.
(Chào Lucy.)
2. The teacher wants us to practise for the school concert.
(Giáo viên muốn chúng ta luyện tập cho buổi hòa nhạc ở trường.)
3. That's a good idea.
(Ý hay đấy.)
4. Alex is very good at playing the piano.
(Alex chơi piano rất giỏi.)
5. Let's ask him to join with us.
(Hãy đề nghị anh ấy tham gia cùng chúng ta.)
6. OK, Jack.
(Được thôi, Jack.)
































Danh sách bình luận