4. Listen, read and choose.
(Nghe, đọc và lựa chọn.)

That is my friend, Tom.
(Đó là bạn tôi, Tom.)
I know him. He is interested in reading books.
(Tôi biết anh ấy. Anh ấy có hứng thú với việc đọc sách.)
Hello everyone!
(Xin chào mọi người!)
Tom usually practises English with foreign friends. Now, he is very good at speaking English.
(Tom thường luyện tập tiếng Anh với bạn bè nước ngoài. Bây giờ anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)
Wow!
|
1. interested in |
2. good at |



























Danh sách bình luận