2. Listen and circle.
(Lắng nghe và khoanh tròn.)

Bài nghe:
a.
Is that Sally on TV? What?
(Đó có phải là Sally trên TV không? Cái gì?)
Yes, she is. She moves with her favorite singer.
(Vâng, đúng vậy. Cô di chuyển cùng ca sĩ yêu thích của mình.)
They are singing beautifully. right? That song is good too.
(Họ đang hát rất hay. Phải? Bài hát đó cũng hay đấy.)
b.
Look at the poster of the film. This film is so good.
(Hãy nhìn vào poster của bộ phim kìa. Phim này hay lắm đó.)
What is it about?
(Nó nói về cái gì vậy?)
It is about a brave man. He protected children from bad people.
(Đó là về một người đàn ông dũng cảm. Anh ấy bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ xấu.)
Is he a police officer?
(Anh ta có phải là cảnh sát không?)
Yes, he is.
(Đúng vậy.)
It is a nice film to watch.
(Đó là một bộ phim hay để xem.)
c.
What are you doing, Tom?
(Bạn đang làm gì vậy, Tom?)
I am watching a football match.
(Tôi đang xem một trận bóng đá.)
The footballer number 10 is playing very well. He's my brother.
(Cầu thủ số 10 đang chơi rất hay. Anh ấy là anh trai của tôi.)
Really? Yes.
(Thật sự? Đúng.)
I want to be a footballer like him.
(Tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng đá như anh ấy.)
d.
My sister has a big room with a lot of paintings and photos.
(Chị tôi có một căn phòng lớn với rất nhiều tranh và ảnh.)
What's her job? Is she an artist or a photographer?
(Công việc của cô ấy là gì? Cô ấy là nghệ sĩ hay nhiếp ảnh gia?)
She is a photographer. She takes photo and collects beautiful paintings too.
(Cô ấy là một nhiếp ảnh gia. Cô ấy chụp ảnh và sưu tầm những bức tranh đẹp nữa.)
e.
What's your father's job, Peter?
(Công việc của bố cậu là gì, Peter?)
He's an astronaut.
(Anh ấy là một phi hành gia.)
Is that your favorite job?
(Đó có phải là công việc yêu thích của bạn?)
No. I want to be a nurse at the hospital.
(Không. Tôi muốn làm y tá ở bệnh viện.)






























Danh sách bình luận