2. Listen and circle True or False.
(Nghe và khoanh tròn Đúng hoặc Sai.)
a. The brother doesn't like his job because he always works on his bus.
(Anh trai không thích công việc của mình vì anh ấy luôn làm việc trên xe buýt.)
b. David makes people laugh at work.
(David khiến mọi người cười ở nơi làm việc.)
c. Emma thinks growing vegetables isn't fun.
(Emma nghĩ trồng rau không vui chút nào.)
d. Jack doesn't know how to fly a plane.
(Jack không biết lái máy bay.)
e. The firefighters always wear uniforms at work.
(Lính cứu hỏa luôn mặc đồng phục khi làm việc.)
Bài nghe:
a.
What’s your brother's job?
(Công việc của anh trai bạn là gì?)
He is a driver.
(Anh ấy là một tài xế.)
Does he drive a bus?
(Anh ấy có lái xe buýt không?)
Yes, he does. He works on his bus everyday. So it’s boring. He wants to change this job.
(Có. Anh ấy làm việc trên xe buýt của mình hàng ngày. Vì vậy, nó nhàm chán. Anh ấy muốn thay đổi công việc này.)
b. I’m David. I’m a clown at the circus. People love me because I wear funny clothes and a very big suit. I always make funny things to make them laugh.
(Tôi là David. Tôi là một chú hề tại rạp xiếc. Mọi người yêu tôi vì tôi mặc quần áo vui nhộn và một bộ đồ rất lớn. Tôi luôn làm những điều buồn cười để làm cho họ cười.)
c.
What’s Emma job?
(Công việc của Emma là gì?)
She is a farmer. She grows vegetables.
(Cô ấy là một nông dân. Cô trồng rau.)
What does she think about her job?
(Cô ấy nghĩ gì về công việc của mình?)
She thinks it’s easy. She has a lot of fun with her job.
(Cô ấy nghĩ rằng nó rất dễ dàng. Cô ấy có rất nhiều niềm vui với công việc của mình.)
d.
My uncle, Jack, flies a plane. He usually travels to different places.
(Chú tôi, Jack, bay một chiếc máy bay. Anh ấy thường đi đến những nơi khác nhau.)
His job is interesting. I love flying the plane.
(Công việc của anh ấy thật thú vị. Tôi thích bay máy bay.)
e.
What do you think about firefighters?
(Bạn nghĩ gì về lính cứu hỏa?)
They are great because they stop fire.
(Họ rất tuyệt vì họ dập lửa.)
I like these uniforms. It’s cool.
(Tôi thích bộ đồng phục đó. Nó tuyệt thật.)
They always wear uniforms at work.
(Họ luôn mặc đồng phục tại nơi làm việc.)
|
1. True |
2. True |
3. False |
4. False |
5. True |





























Danh sách bình luận