2. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

1.
What are you doing?
(Bạn đang làm gì thế?)
I'm turning off the lights. We should turn off the light after class.
(Tôi đang tắt đèn. Chúng ta nên tắt đèn sau giờ học.)
2.
What do Alex and Sue usually do in the garden?
(Alex và Sue thường làm gì trong vườn?)
They usually plant trees.
(Họ thường trồng cây.)
3.
The box is big. I can't carry it.
(Cái hộp lớn. Tôi không thể mang nó được.)
I can help you.
(Tôi có thể giúp bạn.)
4.
Nick arranges the books with the teacher in the library.
(Nick sắp xếp sách với giáo viên trong thư viện.)
5.
How often do you tidying up your classroom?
(Bạn có thường xuyên dọn dẹp lớp học của mình không?)
Once a week. We sweep the floor, clean the tables and chairs.
(Mỗi tuần một lần. Chúng tôi quét sàn, lau bàn ghế.)

































Danh sách bình luận