5. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
I have a busy school week. I have PE on Tuesdays. It's an interesting subject. I have maths from Mondays to Fridays. I have science on Tuesdays and Fridays.
It's a difficult subject. English is my favourite subject. I want to study it every school day, but I only have it on Mondays, Wednesdays and Thursdays. I love IT because it isn't difficult. We study it in the computer room every Friday.

Tạm dịch:
Tôi có một tuần học bận rộn. Tôi có PE vào thứ Ba. Đó là một chủ đề thú vị. Tôi có môn toán từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tôi có môn khoa học vào thứ Ba và thứ Sáu.
Đó là một chủ đề khó khăn. Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi. Tôi muốn học nó vào mỗi ngày học nhưng tôi chỉ có nó vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Năm. Tôi yêu Tin học vì nó không khó. Chúng tôi nghiên cứu nó trong phòng máy tính vào thứ sáu hàng tuần.
Lời giải chi tiết:
a. once a week (một lần một tuần)
b. five times a week (năm lần một tuần)
c. twice a week (hai lần một tuần)
d. three times a week (ba lần một tuần)
e. once a week (một lần một tuần)


























Danh sách bình luận