2. Listen and circle True or False
(Nghe và khoanh tròn Đúng hoặc Sai.)
a. The girl has a math class on Wednesdays.
(Cô gái có lớp học toán vào thứ Tư.)
b. Tommy's favourite subject is PE.
(Môn học yêu thích của Tommy là thể dục.)
c. Jack thinks science is difficult.
(Jack nghĩ khoa học rất khó.)
d. Hà Linh would like to join a foreign language club.
(Hà Linh muốn tham gia câu lạc bộ ngoại ngữ.)
e. Kim hasn't got any maps.
(Kim không có bản đồ nào cả.)
Bài nghe:
a. It's Wednesday. I always have maths at 9 o'clock.
(Hôm nay là thứ Tư. Tôi luôn có môn toán vào lúc 9 giờ.)
b.
What's your favorite subject, Tommy?
(Chủ đề yêu thích của bạn là gì, Tommy?)
It's IT. I like using computers.
(Đó là CNTT. Tôi thích sử dụng máy tính.)
Is it your favorite subject?
(Đó có phải là chủ đề yêu thích của bạn?)
No. It's PE. I love sports.
(Không. Đó là thể dục. Tôi yêu thể thao.)
c.
What do you think about science?
(Bạn nghĩ gì về khoa học?)
I think it's difficult but great.
(Tôi nghĩ nó khó nhưng hay.)
d. I like studying foreign languages and joining the English club at my school.
(Tôi thích học ngoại ngữ và tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.)
e. Kim has got a big collection of maps. She usually collect maps because she enjoy geography.
(Kim có một bộ sưu tập lớn các bản đồ. Cô ấy thường thu thập bản đồ vì cô ấy thích địa lý.)
|
1. T |
2. F |
3. T |
4. T |
5. F |
































Danh sách bình luận