4. Read and complete. Then listen and check.
(Đọc và hoàn thành. Sau đó nghe và kiểm tra.)

Ngữ pháp
Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
Các trạng từ chỉ tần suất dưới đây được sắp xp theo thứ tự giảm dần:
always: luôn luôn
usually: thường xuyên
often: thường
sometimes: thỉnh thoảng
rarely: hiếm khi
never: không bao giờ
2. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:
- Đứng ngay trước động từ chính trong câu
- Đứng ngay sau động từ to be
- I always sing at our school concert.
(Tôi luôn hát tại buổi hòa nhạc của trường chúng tôi.)
- I often play the guitar.
(Tôi thường chơi guitar.)
- What about Tommy?
(Còn Tommy thì sao?)
- He sometimes dances but he never sings.
(Anh ấy đôi khi nhảy nhưng anh ấy không bao giờ hát.)



























Danh sách bình luận