1. Read and draw lines.
(Đọc và vẽ đường.)

1. Jane wants to be a singer.
(Jane muốn trở thành ca sĩ.)
2. Hân wants to be a musician.
(Hân muốn làm nhạc sĩ.)
3. Tâm wants to be an athlete.
(Tâm muốn trở thành vận động viên.)
4. Scott wants to be a mechanic.
(Scott muốn trở thành thợ cơ khí.)
a. She will play the piano in a concert one day.
(Cô ấy sẽ chơi piano trong một buổi hòa nhạc vào một ngày nào đó.)
b. He repairs things in his free time.
(Anh ấy sửa chữa mọi thứ trong thời gian rảnh rỗi.)
c. He does sports well.
(Anh ấy chơi thể thao rất giỏi.)
d. She will sing and dance on a stage one day.
(Một ngày nào đó cô ấy sẽ hát và nhảy trên sân khấu.)
|
1 - d |
2 - a |
3 - c |
4 - b |


















Danh sách bình luận