2. Read. Listen and draw lines.
(Đọc. Lắng nghe và vẽ các đường.)

1. He fixes cars
(Anh ấy sửa xe)
2. She serves food and drinks
(Cô ấy phục vụ đồ ăn và đồ uống)
3. He works
(Anh ấy làm việc)
4. She makes clothes
(Cô ấy may quần áo)
5. She dances
(Cô ấy nhảy)
6. He makes food
(Anh ấy làm đồ ăn)
a. well (adv): tốt
b. easily (adv): dễ
c. fast (adv): nhanh
d. carefully (adv): cẩn thận
e. hard (adv): khó
f. beautifully (adv): đẹp
|
1 - b |
2 - d |
3 - e |
4 - f |
5 - a |
6 - c |





























Danh sách bình luận