1. Look and listen. Repeat.
(Nhìn và nghe. Nhắc lại.)

a salesperson (n): một nhân viên bán hàng
a mechanic (n): một thợ cơ khí
a flight attendant (n): một tiếp viên hàng không
a dentist (n): một nha sĩ
a tailor (n): một thợ may
sell (v): bán
repair (v): sửa chữa
serve (v): phục vụ































Danh sách bình luận