3. Talk about your friends' timetable.
(Nói về thời gian biểu của bạn bè của bạn.)

Kim had a history lesson last Monday. She studied how people made fires in the post. She loved the lesson. She can make fires when she goes camping now!
(Kim đã có một bài học lịch sử vào thứ Hai tuần trước. Cô đã nghiên cứu cách mọi người đốt lửa trong bài viết. Cô yêu thích bài học. Bây giờ cô ấy có thể tạo ra lửa khi đi cắm trại!)
Lan had music on Monday and Wednesday.She learned a new song. The song was great.
(Lan đi học âm nhạc vào thứ Hai và thứ Tư. Cô ấy đã học một bài hát mới. Bài hát thật tuyệt vời.)




























Danh sách bình luận