2. Look. Point and say.
(Nhìn. Chỉ và nói.)

play sports: chơi thể thao
make a poster: làm một tấm áp phích
make a video: làm một đoạn phim
go on a field trip: đi dã ngoại
do volunteer work: làm công việc tình nguyện
join a club: tham gia một câu lạc bộ
play board games: chơi trò chơi bàn cờ

































Danh sách bình luận