2. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

|
Find someone who... last month (Tìm ai đó bị .... tháng trước) |
Name (Tên) |
What he / she did (Việc anh ấy/cô ấy đã làm) |
|
1. ... had a fever (bị sốt) |
Phuong |
took some medicine (uống thuốc) |
|
2. ... had a rash (bị dị ứng/ngứa) |
Lena |
drank warm water (uống nước ấm) |
|
3. ... had a headache (bị đau đầu) |
Lily |
got some rest (nghỉ ngơi) |
|
4. ... had a cough (bị ho) |
Peter |
saw a doctor (đi khám bác sĩ) |
























Danh sách bình luận