2. Look. Point and say.
(Nhìn. Chỉ và nói.)

a runny nose: sổ mũi
a sore throat: đau họng
a rash: phát ban
keep your hands clean: giữ tay của bạn sạch sẽ
a stomachache: cơn đau bụng
sore eyes: đau mắt
drink ginger tea: uống trà gừng
rest your eyes: cho mắt bạn nghỉ ngơi































Danh sách bình luận