2. Role-play the conversation.
(Đóng vai cuộc trò chuyện.)

1.
What's the matter? Tom?
(Có chuyện gì vậy? Tom?)
I think I have a fever.
(Tôi nghĩ tôi bị sốt rồi.)
Yes. your head feels hot. You should take some medicine.
(Đúng. Đầu bạn đang nóng. Bạn nên uống một ít thuốc.)
2.
I'm so tired. (Cough)
(Tôi mệt quá. (Ho))
Oh no, you have a cough, I'll tell the teacher now.
(Ồ không, bạn bị ho, tôi sẽ nói với cô ngay bây giờ.)
Thanks. Andy.
(Cảm ơn. Andy.)
3.
Ms. Susan! Tom's feeling tired. His head feels hot. too
(Cô Susan! Tom đang cảm thấy mệt mỏi. Đầu bạn ấy nóng lắm ạ.)
Let me see.
(Hãy để cô xem.)
4.
Don't worry, Tom. I'll take you to the school nurse's office to get some medicine.
(Đừng lo lắng, Tom. Cô sẽ đưa con đến phòng y tế của trường để lấy thuốc.)
And then I'll call your dad to pick you up. You should go home and get some rest.
(Và sau đó cô sẽ gọi bố con đến đón. Con nên về nhà và nghỉ ngơi một chút.)
Thanks, Ms. Susan.
(Cảm ơn cô Susan ạ.)























Danh sách bình luận