2. Read and match. Share.
(Đọc và ghép. Chia sẻ.)

|
eyes (n): mắt nose (n): mũi ears (n): tai mouth (n): miệng arm (n): cánh tay fingers (n): ngón tay feet (n): bàn chân hands (n): bàn tay
|
music (n): âm nhạc parrots (n): những con vẹt rain (n): mưa flowers (n): những bông hoa toys (n): những món đồ chơi lemons (n): những quả chanh milk (n): sữa |
I use my ears to listen to music. It sounds good.
(Tôi dùng tai để nghe nhạc. Nghe có vẻ hay đấy.)
I use my mouth to taste milk. It tates sweet.
(Tôi dùng miệng nếm vị chanh. Nó có vị ngọt.)
I use my eyes to see with parrots. They look colorful.
(Tôi dùng tay để chơi đồ chơi. Chúng trông sặc sỡ.)

Các bài tập cùng chuyên đề
Danh sách bình luận