2. Read. Ask and answer.
(Đọc. Hỏi và trả lời.)
1. Did / taste / noodles? - Yes
2. Did / smell / bread? - Yes
3. Did/taste / milkshake? - No
4. Did / smell / tea? - No
1. Did you taste the noodles?
(Bạn đã nếm thử món mì chưa?)
Yes, I did.
(Vâng, tôi đã thử.)
2. Did you smell the bread?
(Bạn có ngửi thấy mùi bánh mì không?)
Yes, I did.
(Vâng, tôi có.)
3. Did you taste milkshakes?
(Bạn đã nếm thử sữa lắc chưa?)
No, I didn't.
(Không, tôi đã không làm vậy.)
4. Did you smell tea?
(Bạn có ngửi thấy mùi trà không?)
No, I didn't.
(Không, tôi đã không làm vậy.)




























Danh sách bình luận