3. Look. Listen and circle.
(Nhìn. Nghe và khoanh tròn.)

1.
red, hard, bad, good, soft
(đỏ, cứng, tệ, ngon, mềm)
2.
small, beautiful, brown, ugly, loud
(nhỏ, đẹp, màu nâu, xấu xí, ồn ào)
3.
soft, quiet, loud, beautiful, bad
(mềm, yên tĩnh, ồn ào, đẹp, xấu)
4.
soft, brown, hard, great, ugly
(mềm, nâu, cứng, tuyệt vời, xấu xí)











Danh sách bình luận