3. Present.
(Trình bày.)

Tạm dịch:
Jane không đi xe buýt đến trường. Cô ấy luôn đi bộ đến trường. Cô ấy đến Hà Nội hai lần một năm. Cô ấy đến đó bằng tàu hỏa.
Anna takes a bus to school. She gets to school by bus. She go to Đà Nẵng once a month. She go to Đà Nẵng by airplane.
(Anna bắt xe buýt đến trường. Cô ấy đến trường bằng xe buýt. Cô ấy về Đà Nẵng mỗi tháng một lần. Cô ấy đi Đà Nẵng bằng máy bay.)
Alex doesn't take a bus to school. He gets to school by bike. He often goes to Vinh city twice a week. He goes to Vinh city by train.
(Alex không đi xe buýt đến trường. Anh ấy đến trường bằng xe đạp. Anh ấy thường đến thành phố Vinh hai lần một tuần. Anh ấy đi đến thành phố Vinh bằng tàu hỏa.)

















Danh sách bình luận