1. Look. Read and complete the sentences.
(Nhìn. Đọc và hoàn thành các câu sau.)

1. I often have rice and meat for breakfast.
(Tôi thường ăn cơm và thịt vào bữa sáng.)
2. I drink a can of soda after dinner.
(Tôi uống một lon soda sau bữa tối.)
3. My favorite snack is chocolate cake.
(Món ăn vặt yêu thích của tôi là bánh sô cô la.)
4. I eat yogurt as a healthy snack.
(Tôi ăn sữa chua như một món ăn nhẹ lành mạnh.)

































Danh sách bình luận