3. Listen and draw lines.
(Nghe và vẽ đường thẳng.)

Cột bên trái:
pouch (n): túi
tongue (n): lưỡi
claws (n): móng vuốt
horns (n): sừng
beak (n): mỏ
fur (n): lông
Cột bên phải:
build nests: xây tổ
fight: đánh nhau
clean its body: làm sạch cơ thể
keep warm: giữ ấm
catch fish: bắt cá
carry its baby: ôm con của nó



















Danh sách bình luận