4. Make your calendar. Ask and answer.
(Làm cuốn lịch của bạn. Hỏi và trả lời.)

Ví dụ:
Where were you on July 26th?
(Bạn đã ở đâu vào ngày 26 tháng 7?)
I was at a zoo.
(Tôi ở sở thú.)
- Where were you on May 20th?
(Bạn đã ở đâu vào ngày 20 tháng 5?)
I was at a library.
(Tôi đã ở thư viện.)
- Where were you on November 1st?
(Bạn đã ở đâu vào ngày 1 tháng 11?)
I was at a party.
(Tôi ở một bữa tiệc.)

































Danh sách bình luận