4. Talk about things in your classroom.
(Nói về những đồ vật trong lớp của bạn.)

That is Nam’s desk. It’s his.
(Kia là bàn của Nam. Nó là của anh ấy.)
Those are Lan’s books. They’re hers.
(Kia là những quyển sách của Lan. Chúng là của cô ấy.)
- Those are their books. They’re theirs.
(Kia là những quyển sách của họ. Chúng là của họ.)
- These are our pens. They’re ours.
(Đây là bút của chúng tôi. Chúng là của chúng tôi.)




























Danh sách bình luận