5. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

a.
Whose handbag is it, Sue?
(Túi xách của ai vậy, Sue?)
- It's mine.
(Nó là của tôi.)
b.
Whose house is it, mum?
(Nhà ai vậy mẹ?)
- It's hers.
(Nó là của cô ấy.)
c.
Whose green scarf is it?
(Chiếc khăn quàng xanh của ai?)
- It's Pat's. It's his.
(Của Pat đấy. Đó là của anh ấy.)
d.
Whose sweater is it, Grace?
(Áo len của ai vậy, Grace?)
- It's yours, Emma. Mine is purple.
(Của cô đấy, Emma. Của tôi màu tím.)
e.
Whose red cap is it?
(Mũ đỏ của ai thế?)
- It's Sam's. It's ours
(Của Sam đấy. Nó là của chúng ta)
Whose comic book is it?
(Truyện tranh của ai thế?)
- It's Nick's and Dan's. It's theirs.
(Của Nick và Dan. Nó là của họ.)


























Danh sách bình luận