2. Listen and tick (v) or cross (X).
(Nghe và đánh dấu (v) hoặc gạch chéo (X).)

Bài nghe:
a.
Where is she going?
(Cô ấy đang đi đâu thế?)
I think she's going to the sports center.
(Tôi nghĩ cô ấy đang đến trung tâm thể thao.)
She's wearing a purple sweater and white shorts.
(Cô ấy mặc một chiếc áo len màu tím và quần short màu trắng.)
She's having a tennis racket,too. I think so.
(Cô ấy cũng đang có một cây vợt tennis. Tôi nghĩ vậy.)
b
Is Tim, the boy with the sweater and trousers?
(Có phải Tim, cậu bé mặc áo len và quần dài?)
That's right. He's wearing a brown sweater and black trousers.
(Đúng rồi. Anh ấy mặc một chiếc áo len màu nâu và quần đen.)
Is he ready for school?
(Anh ấy đã sẵn sàng đến trường chưa?)
Yes, he is.
(Vâng, đúng vậy.)
c.
Who's that, Lucy?
(Ai vậy, Lucy?)
Are you talking about the woman in the orange dress?
(Bạn đang nói về người phụ nữ mặc váy màu cam phải không?)
She’s having a white handbag.
(Cô ấy đang có một chiếc túi xách màu trắng.)
Who is she?
(Cô ấy là ai?)
She's my teacher.
(Cô ấy là cô giáo của tôi.)
d.
That's my new classmate,Nick.
(Đó là bạn cùng lớp mới của tôi, Nick.)
He's riding his new bike.
(Anh ấy đang đi chiếc xe đạp mới của mình.)
Which boy? The one with the green cap?
(Cậu bé nào? Người đội mũ xanh?)
Yes. Nick is wearing a green cap. He likes green.
(Đúng. Nick đang đội một chiếc mũ màu xanh lá cây. Anh ấy thích màu xanh lá cây.)
Really, I see him now.
(Thực sự, bây giờ tôi nhìn thấy anh ấy.)
e.
Where is your sister?
(Chị của bạn ở đâu?)
She's over there next to the swimming pool.
(Cô ấy ở đằng kia, cạnh bể bơi.)
Is she wearing a yellow swimsuit?
(Cô ấy đang mặc bộ đồ bơi màu vàng phải không?)
No, she isn't. She's the girl in the red swimsuit.
(Không, cô ấy không. Cô ấy là cô gái mặc áo tắm màu đỏ.)

































Danh sách bình luận