2. Listen and tick
(Nghe và đánh dấu)

Bài nghe:
a.
What do you usually do on weekends?
(Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
I usually watch English films.
(Tôi thường xem phim tiếng Anh.)
Do you sing English songs?
(Bạn có hát những bài hát tiếng Anh không?)
No, I don't know. I can’t sing.
(Không, tôi không biết. Tôi không thể hát.)
b.
I don’t see my sister? Where’s she?
(Tôi không thấy em gái tôi? Cô ấy đang ở đâu?)
She's in the bedroom. Is she texting?
(Cô ấy ở trong phòng ngủ. Cô ấy đang nhắn tin à?)
No. She's writing a diary in English.
(Không. Cô ấy đang viết nhật ký bằng tiếng Anh.)
c.
Hi, Ben. Are you reading a book?
(Chào Ben. Bạn đang đọc một cuốn sách?)
Yes. I am reading an English book. It's the Rabbit and the Tortoise.
(Đúng. Tôi đang đọc một cuốn sách tiếng Anh. Đó là Thỏ và Rùa.)
It's very nice.
(Nó rất đẹp.)
Can I borrow it?
(Cho tôi mượn chút nha?)
Sure.
(Chắc chắn rồi.)
d.
Look at that girl! Who is the girl?
(Nhìn cô gái đó kìa! Cô gái là ai?)
Who is writing her name?
(Ai đang viết tên cô ấy?)
No, the girl who is emailing.
(Không, cô gái đang gửi email.)
That's Emma. She is emailing in English. It’s her homework.
(Đó là Emma. Cô ấy đang gửi email bằng tiếng Anh. Đó là bài tập về nhà của cô ấy.)
She’s hard-working.
(Cô ấy làm việc chăm chỉ.)

































Danh sách bình luận