1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

school clubs (n): những câu lạc bộ ở trường
art club (n): câu lạc bộ nghệ thuật
computer club (n): câu lạc bộ máy tính
cooking club (n): câu lạc bộ nấu ăn
dancing club (n): câu lạc bộ nhảy
English club (n): câu lạc bộ Tiếng Anh
reading club (n): câu lạc bộ đọc sách
sports club (n): câu lạc bộ thể thao
Bài nghe:
Welcome back to school!
(Chào mừng trở lại trường học!)
Nice to see you!
(Rất vui được gặp lại bạn!)
Wow. Look at the board. There are many clubs this school year.
(Ồ. Nhìn bảng kìa. Có rất nhiều câu lạc bộ trong năm học này.)

































Danh sách bình luận