1. Point and say.
(Chỉ và nói.)

1. It’s clear today.
(Hôm nay thông thoáng.)
Oh, then I’m going swimming.
(Ồ, mình sẽ đi bơi.)
2. It’s calm today.
(Hôm nay thật dịu.)
Oh, then I’m having a picnic.
(Ồ, mình sẽ có buổi dã ngoại.)
3. It’s winter today.
(Hôm nay có tuyết.)
Oh, then I’m having a barbecue.
(Ồ, mình sẽ có tiệc nướng.)
4. It’s dry today.
(Hôm nay thật khô.)
Oh, then I’m visiting the beach.
(Ồ, mình sẽ đi biển.)
5. It’s sunny today.
(Hôm nay có nắng.)
Oh, then I’m visiting the zoo.
(Ồ, mình sẽ đang đi sở thú.)
6. It’s humid today.
(Hôm nay thật ẩm ướt.)
Oh, then I’m playing a board game inside.
(Ồ, mình sẽ chơi trò chơi trong nhà.)
7. I’m breezy today.
(Hôm nay có gió.)
Oh, then I’m flying a kite.
(Ồ, mình sẽ đi thả diều.)
8. It’s rainy today.
(Hôm nay có mưa.)
Oh, then I’m watching a movie at home.
(Ồ, mình sẽ xem phim ở nhà.)
9. It’s gray today.
(Hôm nay thật âm u.)
Oh, then I’m going for a walk in the park.
(Ồ, mình sẽ đi dạo trong vườn.)





















Danh sách bình luận