A. Listen and tick the box. There is an example.
(Nghe và đánh dấu vào ô. Có một ví dụ.)

Bài nghe:
1. Hey, Peter. What would you like to be when you grow up?
(Này, Peter. Lớn lên bạn muốn làm gì?)
I’d like to be an actor.
(Mình muốn làm diễn viên.)
That’s a good job.
(Đó là một công việc tốt.)
2. Will you study music in the future, Lily?
(Trong tương lai bạn sẽ học âm nhạc chứ, Lily?)
No, I won’t. I don’t want to be a singer or a piano player. I want to be a business person.
(Không. Tôi không muốn trở thành ca sĩ hay người chơi piano. Tôi muốn trở thành một doanh nhân.)
3. Do you think John will be a singer when he grows up?
(Bạn có nghĩ John sẽ trở thành ca sĩ khi lớn lên không?)
No. He can dance but he can’t sing. I think he will be a dancer
(Không. Anh ấy có thể nhảy nhưng không thể hát. Tôi nghĩ anh ấy sẽ là một vũ công)
4. What would you like to be when you grow up, Mary?
(Lớn lên cháu muốn làm nghề gì, Mary?)
Me. I‘d like to be a police officer. I want to help people.
(Cháu. Cháu muốn trở thành một sĩ quan cảnh sát. Tôi muốn giúp đỡ mọi người.)
Cool! (Tuyệt!)
5. What would you like to be when you grow up, Max?
(Lớn lên cháu muốn làm gì, Max?)
Can you guess? It’s a fun job.
(Bạn có thể đoán? Đó là một công việc thú vị.)
I think you'll be an artist.
(Tôi nghĩ bạn sẽ là một nghệ sĩ.)
No. I want to be a designer.
(Không. Tôi muốn trở thành một nhà thiết kế.)
|
1. b |
2. a |
3. c |
4. c |
5. b |





























Danh sách bình luận