2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập.)

1.
A: Will he be a zookeeper in the future?
(Anh ấy sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai à?)
B: Yes, he will. He loves animals.
(Đúng. Anh ấy yêu động vật.)
2.
A: Will she be an artist in the future?
(Cô ấy sẽ là họa sĩ trong tương lai phải không?)
B: No, she won’t. She doesn’t like painting.
(Không. Cô ấy không thích tô tranh.)
3.
A: Will you be a writer in the future?
(Bạn sẽ là nhà văn trong tương lai phải không?)
B: Yes, I will. I love writing.
(Đúng. Mình thích viết lách.)
4.
A: Will he be a chef in the future?
(Anh ấy sẽ là đầu bếp trong tương lai phải không?)
B: No, he won’t. He doesn’t like cooking.
(Không. Anh ấy không thích nấu ăn.)
5.
A: Will she be a piano player in the future?
(Cô ấy sẽ trở thành một người chơi piano trong tương lai phải không?)
B: No, she won’t. She doesn’t like music.
(Không. Cô ấy không thích âm nhạc.)
6.
A: Will he be a baker in the future?
(Anh ấy sẽ trở thành thợ làm bánh trong tương lai phải không?)
B: Yes, he will. He loves baking.
(Đúng. Anh ấy yêu làm bánh.)




























Danh sách bình luận